Innocare Pharma https://innocare.vn Tiên phong chăm sóc Tue, 03 Nov 2026 06:25:34 +0000 vi hourly 1 https://innocare.vn/wp-content/uploads/2021/02/cropped-logo-innocare-pharma-final-02-4221-32x32.jpg Innocare Pharma https://innocare.vn 32 32 Viêm tiểu phế quản ở trẻ: chăm sóc tại nhà và khi nào nhập viện https://innocare.vn/viem-tieu-phe-quan-o-tre-cham-soc-tai-nha-va-khi-nao-nhap-vien-9969/ https://innocare.vn/viem-tieu-phe-quan-o-tre-cham-soc-tai-nha-va-khi-nao-nhap-vien-9969/#respond Thu, 05 Nov 2026 02:00:45 +0000 https://innocare.vn/?p=9969 Viêm tiểu phế quản ở trẻ là tình trạng nhiễm virus ở những ống dẫn khí nhỏ nhất trong phổi, gặp chủ yếu ở trẻ dưới 2 tuổi. Phần lớn trẻ được chăm sóc tại nhà, nhưng cha mẹ cần nhận ra sớm dấu hiệu khó thở, bỏ bú, ngừng thở để đưa trẻ đi viện kịp thời.

Tóm tắt nhanh

  • Viêm tiểu phế quản chủ yếu do virus RSV, gặp nhiều ở trẻ dưới 2 tuổi, nặng hơn ở trẻ dưới 6 tháng và trẻ sinh non.
  • Bệnh thường nặng nhất vào ngày 3–5; ho có thể kéo dài 2–4 tuần.
  • NICE không khuyến cáo dùng kháng sinh, thuốc giãn phế quản hay corticoid thường quy.
  • Thở rút lõm ngực, bú dưới một nửa, ngừng thở, tím tái là dấu hiệu cần đi viện ngay.

Mỗi mùa lạnh, phòng khám nhi lại đông những em bé vài tháng tuổi khò khè, thở nhanh, bú kém sau vài ngày sổ mũi. Nhiều cha mẹ lo con bị “viêm phổi”, số khác lại sốt ruột đòi kháng sinh hay khí dung cho nhanh khỏi. Bài viết này tổng hợp hướng dẫn của NHS và NICE (Anh), cùng các nghiên cứu đã công bố, để cha mẹ hiểu bệnh đang diễn ra thế nào và việc gì thực sự giúp được con.

Tổng quan viêm tiểu phế quản ở trẻ: nguyên nhân virus RSV, lứa tuổi hay gặp và diễn tiến
Phần lớn trẻ được chăm sóc tại nhà nếu bú và thở ổn.

Viêm tiểu phế quản ở trẻ là bệnh gì?

Đây là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới do virus, làm các tiểu phế quản, tức những nhánh khí quản nhỏ nhất, bị viêm và phù nề. Bệnh gặp chủ yếu ở trẻ dưới 2 tuổi, nhiều nhất ở trẻ 3–6 tháng, và thường gặp vào mùa thu đông.

Tác nhân hay gặp nhất là virus hợp bào hô hấp (RSV). NHS cho biết gần như mọi trẻ đều nhiễm RSV ít nhất một lần trước 2 tuổi, nhưng chỉ một phần trẻ bị viêm tiểu phế quản. Cần phân biệt với viêm phế quản thông thường ở người lớn và trẻ lớn: viêm phế quản chủ yếu gây ho ở các ống khí lớn, còn viêm tiểu phế quản ảnh hưởng tới vùng trao đổi khí nên dễ gây thở nhanh, thở rít ở trẻ nhỏ.

Bệnh lây qua giọt bắn khi ho, hắt hơi và qua bàn tay, đồ chơi dính dịch mũi họng. Vì vậy, một anh chị lớn chỉ “sổ mũi nhẹ” vẫn có thể là nguồn lây cho em bé vài tháng tuổi trong nhà.

Vì sao trẻ dưới 6 tháng dễ bị nặng?

Vì đường thở của trẻ nhỏ rất hẹp. Khi virus làm tế bào niêm mạc tiểu phế quản bị tổn thương, bong ra, kèm phù nề và tăng tiết chất nhầy, lòng ống vốn đã nhỏ càng bị bít lại. Không khí vào ra khó khăn, trẻ phải thở nhanh và gắng sức hơn để đủ oxy.

Theo nguyên lý vật lý của dòng khí, sức cản tăng rất mạnh khi lòng ống hẹp lại, nên cùng một mức phù nề, trẻ sơ sinh chịu ảnh hưởng nặng hơn nhiều so với trẻ lớn. Trẻ nhỏ lại thở chủ yếu bằng mũi, nên nghẹt mũi đơn thuần cũng đủ khiến bé bú khó, bỏ bữa và dễ mất nước.

Một nghiên cứu lớn tại Mỹ của Hall và cộng sự (NEJM, 2009) ghi nhận RSV liên quan khoảng 20% số lần nhập viện vì nhiễm trùng hô hấp cấp ở trẻ dưới 5 tuổi từ tháng 11 đến tháng 4. Tỷ lệ nhập viện cao nhất ở trẻ dưới 6 tháng, khoảng 17 trên 1.000 trẻ. Điều đáng chú ý là phần lớn trẻ nhập viện trước đó khỏe mạnh; sinh non và tuổi nhỏ là hai yếu tố nguy cơ độc lập được xác định.

Hướng dẫn NICE NG9 liệt kê các nhóm trẻ có nguy cơ bệnh nặng hơn, cần được theo dõi sát:

  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi.
  • Trẻ sinh non, nhất là trước 32 tuần.
  • Trẻ có bệnh phổi mạn tính, bệnh tim bẩm sinh có ảnh hưởng huyết động.
  • Trẻ có bệnh thần kinh cơ hoặc suy giảm miễn dịch.
Danh sách nhóm trẻ có nguy cơ viêm tiểu phế quản nặng theo hướng dẫn NICE NG9
Trẻ có yếu tố nguy cơ nên được khám sớm dù triệu chứng có vẻ nhẹ.

Diễn tiến bệnh qua từng ngày ra sao?

Bệnh thường khởi đầu giống cảm lạnh với sổ mũi, nghẹt mũi, ho nhẹ trong 1–3 ngày. Sau đó trẻ ho nhiều hơn, thở nhanh, có thể khò khè, bú kém. Theo NHS, triệu chứng thường nặng nhất vào ngày thứ 3 đến thứ 5, rồi cải thiện dần.

NICE ghi nhận ho hết ở khoảng 90% trẻ trong vòng 3 tuần. Vì vậy, nếu con vẫn còn ho húng hắng sau 2 tuần nhưng ăn ngủ tốt, thở êm, cha mẹ không nên quá hoảng hay vội đổi thuốc liên tục. Ngược lại, nếu tình trạng xấu đi sau khi đã có vẻ đỡ, cần cho trẻ đi khám lại.

Sốt gặp ở khoảng 30% trẻ và thường dưới 39°C. NICE lưu ý sốt cao trên 39°C hoặc bác sĩ nghe thấy ran khu trú ở một vùng phổi gợi ý viêm phổi, cần đánh giá thêm. Với trẻ dưới 6 tuần tuổi, bệnh có thể biểu hiện bằng những cơn ngừng thở ngắn mà không kèm ho hay sốt rõ.

Sơ đồ diễn tiến viêm tiểu phế quản ở trẻ theo từng ngày, từ khởi phát đến hồi phục
Ngày 3–5 là lúc cha mẹ cần theo dõi sát nhất.

Chăm sóc trẻ viêm tiểu phế quản tại nhà thế nào?

Với trẻ bệnh nhẹ, điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ trong lúc cơ thể tự đào thải virus: cho bú hoặc uống thành nhiều cữ nhỏ, giữ tư thế hơi đứng khi bế, vệ sinh mũi nhẹ nhàng, hạ sốt khi trẻ khó chịu và theo dõi nhịp thở cả ban đêm.

Những việc cụ thể NHS hướng dẫn cha mẹ có thể làm:

  • Cho bú, uống ít một nhưng nhiều lần. Trẻ thở nhanh thường mệt khi bú lâu; chia nhỏ cữ giúp trẻ nhận đủ dịch.
  • Giữ trẻ ở tư thế hơi thẳng khi bế, khi bú để dễ thở hơn. Khi ngủ, vẫn đặt trẻ nằm ngửa theo khuyến cáo ngủ an toàn.
  • Hạ sốt khi trẻ khó chịu: paracetamol dùng được cho trẻ từ 2 tháng, ibuprofen từ 3 tháng tuổi, liều theo cân nặng, không dùng đồng thời hai thuốc. Không dùng aspirin cho trẻ dưới 16 tuổi.
  • Kiểm tra trẻ thường xuyên, kể cả ban đêm: nhịp thở, màu môi, mức tỉnh táo.
  • Không hút thuốc trong nhà, gần trẻ.

Về vệ sinh mũi, NICE không khuyến cáo hút mũi sâu thường quy trong viêm tiểu phế quản; chỉ cân nhắc làm thông mũi khi dịch mũi khiến trẻ khó thở hoặc khó bú. Ở nhà, cha mẹ có thể nhỏ nước muối sinh lý và lau sạch dịch mũi nhẹ nhàng trước cữ bú, theo cách đã hướng dẫn trong bài cách rửa mũi cho trẻ dưới 1 tuổi an toàn. Tránh bơm rửa mạnh hay dùng dụng cụ hút quá sâu khiến niêm mạc tổn thương.

Bốn việc cha mẹ nên làm khi chăm sóc trẻ viêm tiểu phế quản nhẹ tại nhà theo NHS
Đủ nước và theo dõi sát quan trọng hơn dùng nhiều thuốc.

Những thuốc nào không giúp ích cho viêm tiểu phế quản?

Nhiều thuốc quen thuộc không mang lại lợi ích rõ cho bệnh này. NICE NG9 khuyến cáo không dùng kháng sinh, khí dung nước muối ưu trương, adrenaline, salbutamol, ipratropium, montelukast hay corticoid để điều trị viêm tiểu phế quản ở trẻ, vì bằng chứng không cho thấy chúng cải thiện kết cục.

Lý do nằm ở cơ chế bệnh. Hẹp đường thở ở đây chủ yếu do phù nề, tế bào chết và chất nhầy bít lòng ống, chứ không phải do co thắt cơ trơn như trong hen. Thuốc giãn phế quản vì thế ít tác dụng. Bệnh do virus nên kháng sinh không diệt được tác nhân, trừ khi bác sĩ nghi ngờ có bội nhiễm vi khuẩn.

Biện pháp Khuyến cáo của NICE NG9
Kháng sinh Không dùng thường quy; chỉ khi bác sĩ nghi bội nhiễm
Khí dung salbutamol, adrenaline, nước muối ưu trương Không dùng
Corticoid, montelukast Không dùng
Vỗ rung, vật lý trị liệu ngực Không làm cho trẻ không có bệnh nền liên quan
Chụp X-quang, xét nghiệm máu Không làm thường quy
Thở oxy, hỗ trợ ăn uống Tại bệnh viện khi trẻ thiếu oxy hoặc không bú đủ

Hướng dẫn NICE không có khuyến cáo dùng siro ho hay thuốc long đờm cho bệnh này. Nếu con đang được kê nhiều loại thuốc cùng lúc, cha mẹ nên hỏi bác sĩ, dược sĩ về mục đích từng thuốc; không tự mua thêm kháng sinh hay thuốc khí dung cho trẻ. Bài trẻ bị hắt hơi sổ mũi uống thuốc gì có thêm thông tin về thuốc thường gặp ở trẻ.

Các thuốc và biện pháp NICE không khuyến cáo dùng thường quy cho trẻ viêm tiểu phế quản
Hỏi bác sĩ về mục đích của từng thuốc được kê.

Mẹo dân gian khi trẻ khò khè nên nhìn thế nào?

Các mẹo như xông lá, chưng hấp quất mật ong, đắp gừng hay đánh cảm vẫn được truyền miệng. Chưa có nghiên cứu cho thấy chúng rút ngắn bệnh. Điều quan trọng là mẹo không gây hại thêm và không làm chậm việc nhận ra dấu hiệu nặng.

  • Xông hơi nước nóng: trẻ nhỏ có nguy cơ bỏng do bát nước nóng, hơi tinh dầu đậm đặc có thể kích ứng đường thở vốn đang nhạy cảm.
  • Mật ong: không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong vì nguy cơ ngộ độc botulinum.
  • Lau người bằng nước mát, cởi hết quần áo: NHS khuyên không làm khi trẻ sốt.
  • Ủ thật kín cho “ra mồ hôi”: khiến trẻ khó thoát nhiệt, mệt và mất nước hơn.

Khói thuốc lá là yếu tố mà cha mẹ hoàn toàn có thể loại bỏ. Phân tích tổng hợp của Jones và cộng sự (2011) cho thấy trẻ sống trong gia đình có người hút thuốc có nguy cơ viêm tiểu phế quản cao gấp khoảng 2,5 lần.

Khi nào nên đi khám ngay?

Hãy gọi 115 hoặc đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi trẻ thở rên, rút lõm ngực rõ, có cơn ngừng thở, môi hoặc da tím tái, hay li bì khó đánh thức. Đưa trẻ đi khám trong ngày khi trẻ bú dưới một nửa bình thường, không đi tiểu 12 giờ hoặc sốt cao.

Khi nào nên đi khám cấp cứu ngay (gọi 115)

  • Thở rên, rút lõm bụng hoặc lồng ngực dưới xương sườn khi thở, cánh mũi phập phồng.
  • Có những khoảng ngừng thở, hoặc nhịp thở rất nhanh (NICE dùng mốc trên 70 lần/phút).
  • Da, môi, lưỡi tím hoặc xám tái.
  • Trẻ mềm nhũn, li bì, khó đánh thức hoặc không tỉnh hẳn.

Các trường hợp cần đưa trẻ đi khám trong ngày theo NHS và NICE:

  • Trẻ bú, uống chỉ còn khoảng một nửa đến ba phần tư lượng bình thường, hoặc tã khô từ 12 giờ trở lên.
  • Thở nhanh trên 60 lần/phút khi trẻ nằm yên.
  • Trẻ dưới 3 tháng sốt từ 38°C, trẻ 3–6 tháng sốt từ 39°C.
  • Trẻ có yếu tố nguy cơ (sinh non, bệnh tim, bệnh phổi) dù triệu chứng có vẻ nhẹ.
  • Cha mẹ thấy con mệt hơn, “không giống mọi khi”, hoặc bệnh nặng dần sau khi đã đỡ.

Cách đếm nhịp thở: khi trẻ nằm yên hoặc ngủ, vén áo, đếm số lần bụng phồng lên trong trọn 1 phút. Ghi lại vài lần trong ngày để báo cho bác sĩ.

Năm dấu hiệu nặng ở trẻ viêm tiểu phế quản cần gọi 115 hoặc đến bệnh viện ngay
Đếm nhịp thở trọn 1 phút khi trẻ nằm yên.

Có cách nào phòng RSV cho trẻ không?

Có. Ngoài rửa tay, lau đồ chơi và tránh cho trẻ nhỏ tiếp xúc người đang cảm, hiện có hai biện pháp chủ động: tiêm vắc xin RSV cho mẹ khi mang thai để truyền kháng thể sang con, và kháng thể đơn dòng tiêm cho trẻ trước mùa dịch.

NHS hiện mời phụ nữ mang thai tiêm vắc xin RSV từ tuần 28, giúp bảo vệ em bé trong khoảng 6 tháng đầu đời. Thử nghiệm của Kampmann và cộng sự (NEJM, 2023) với vắc xin RSVpreF tiêm cho mẹ ở tuần 24–36 cho thấy hiệu quả phòng nhiễm trùng hô hấp dưới nặng do RSV ở trẻ là 81,8% trong 90 ngày đầu và 69,4% trong 180 ngày.

Với kháng thể đơn dòng nirsevimab tiêm một liều cho trẻ sinh đủ tháng và sinh non muộn, thử nghiệm của Hammitt và cộng sự (NEJM, 2022) ghi nhận hiệu quả 74,5% trong phòng nhiễm RSV đường hô hấp dưới cần chăm sóc y tế (1,2% so với 5,0% ở nhóm giả dược). Việc có sẵn các sản phẩm này tại Việt Nam và chỉ định cụ thể cần hỏi bác sĩ sản khoa, bác sĩ nhi.

Những thói quen phòng lây đơn giản trong nhà vẫn rất quan trọng: rửa tay trước khi bế trẻ, người đang cảm đeo khẩu trang và hạn chế hôn bé, không để trẻ nhỏ ở nơi đông người vào mùa dịch. Nuôi con bằng sữa mẹ và môi trường không khói thuốc cũng góp phần bảo vệ trẻ. Xem thêm cách tăng đề kháng mũi họng cho bé.

Hai biện pháp phòng RSV cho trẻ: vắc xin cho mẹ mang thai và kháng thể đơn dòng nirsevimab
Hỏi bác sĩ về khả năng tiếp cận các biện pháp này tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Viêm tiểu phế quản có lây không?

Có. Virus gây bệnh, chủ yếu là RSV, lây qua giọt bắn và bàn tay, đồ vật dính dịch mũi họng. Người lớn, trẻ lớn nhiễm RSV thường chỉ cảm nhẹ nhưng vẫn lây cho trẻ nhỏ. Rửa tay và hạn chế tiếp xúc gần khi đang ốm giúp giảm lây.

Trẻ đã bị viêm tiểu phế quản có bị lại không?

Có thể. Nhiễm RSV không tạo miễn dịch bền vững, nên trẻ có thể nhiễm lại trong những mùa sau, dù các lần sau thường nhẹ hơn khi trẻ lớn và đường thở rộng hơn. Trẻ khò khè tái đi tái lại nhiều lần cần được bác sĩ đánh giá thêm.

Viêm tiểu phế quản có phải là hen không?

Không. Đây là nhiễm virus cấp tính, khác với hen là bệnh viêm mạn tính đường thở. Tuy vậy, NICE lưu ý ở trẻ lớn hơn có khò khè kéo dài, tái diễn hoặc có cơ địa dị ứng, bác sĩ cần cân nhắc khò khè do virus hoặc hen.

Có nên cho trẻ khí dung tại nhà cho nhanh khỏi?

Không nên tự làm. NICE khuyến cáo không dùng khí dung salbutamol, adrenaline hay nước muối ưu trương cho viêm tiểu phế quản. Mọi chỉ định khí dung cần do bác sĩ quyết định sau khi khám trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

  1. NHS. Bronchiolitis. Cập nhật 19/02/2026.
  2. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Bronchiolitis in children: diagnosis and management (NG9). 2015, cập nhật 2021.
  3. Hall CB, Weinberg GA, Iwane MK, và cs. The burden of respiratory syncytial virus infection in young children. N Engl J Med. 2009;360(6):588–598. PMID: 19196675.
  4. Kampmann B, Madhi SA, Munjal I, và cs. Bivalent prefusion F vaccine in pregnancy to prevent RSV illness in infants. N Engl J Med. 2023;388(16):1451–1464. PMID: 37018474.
  5. Hammitt LL, Dagan R, Yuan Y, và cs. Nirsevimab for prevention of RSV in healthy late-preterm and term infants. N Engl J Med. 2022;386(9):837–846. PMID: 35235726.
  6. Jones LL, Hashim A, McKeever T, và cs. Parental and household smoking and the increased risk of bronchitis, bronchiolitis and other lower respiratory infections in infancy: systematic review and meta-analysis. Respir Res. 2011;12:5. PMID: 21219618.
  7. Meissner HC. Viral bronchiolitis in children. N Engl J Med. 2016;374(1):62–72. PMID: 26735994.

Đọc tiếp

Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sỹ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy thuốc. Không tự ý dùng thuốc kê đơn; hãy hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc hay sản phẩm nào, nhất là với trẻ em, phụ nữ có thai, cho con bú và người có bệnh nền.

Tác giả: Ths.Ds. Nguyễn Bá Nghĩa · Cập nhật: 05/11/2026

]]>
https://innocare.vn/viem-tieu-phe-quan-o-tre-cham-soc-tai-nha-va-khi-nao-nhap-vien-9969/feed/ 0
Trẻ bị sốt: chăm sóc tại nhà và dấu hiệu cần đi khám https://innocare.vn/tre-bi-sot-cham-soc-tai-nha-va-dau-hieu-can-di-kham-9944/ https://innocare.vn/tre-bi-sot-cham-soc-tai-nha-va-dau-hieu-can-di-kham-9944/#respond Wed, 04 Nov 2026 02:00:16 +0000 https://innocare.vn/?p=9944 Trẻ bị sốt khi nhiệt độ từ 38°C trở lên. Phần lớn cơn sốt do virus và tự hết sau vài ngày. Việc của cha mẹ là giúp trẻ dễ chịu, cho uống đủ nước và theo dõi dấu hiệu nặng, chứ không phải cố kéo nhiệt độ về bình thường bằng mọi cách.

Tóm tắt nhanh

  • Sốt là khi thân nhiệt từ 38°C trở lên; mức sốt không phải lúc nào cũng phản ánh mức nặng của bệnh.
  • Trẻ dưới 3 tháng sốt từ 38°C, hoặc 3–6 tháng sốt từ 39°C cần được khám trong ngày.
  • Dùng paracetamol hoặc ibuprofen đúng liều theo cân nặng khi trẻ khó chịu; không lau rượu, không chườm đá.
  • Li bì, khó thở, ban không mất khi ấn, co giật hoặc mất nước là dấu hiệu cần đi viện.

Mùa lạnh là lúc trẻ nhỏ ốm sốt nhiều nhất: cảm cúm, viêm họng, viêm tai giữa nối nhau. Đêm con sốt 39°C, cha mẹ nào cũng lo. Bài viết giúp cha mẹ hiểu cơn sốt là gì, đo nhiệt độ thế nào cho đúng, dùng thuốc hạ sốt ra sao, những mẹo dân gian nào nên cân nhắc và dấu hiệu nào cần đưa trẻ đi khám ngay.

Bảng ngưỡng nhiệt độ cần đưa trẻ bị sốt đi khám theo từng nhóm tuổi theo hướng dẫn NICE
Tuổi của trẻ quan trọng hơn con số trên nhiệt kế.

Trẻ bị sốt bao nhiêu độ thì cần lo?

Theo NHS (Anh), trẻ bị sốt khi nhiệt độ từ 38°C trở lên. Với trẻ trên 6 tháng, con số trên nhiệt kế không đủ để đánh giá bệnh nặng hay nhẹ. Điều quan trọng hơn là tuổi của trẻ, thời gian sốt và trẻ trông thế nào khi nhiệt độ đã hạ.

Hướng dẫn NICE NG143 về sốt ở trẻ dưới 5 tuổi nêu hai ngưỡng theo tuổi mà cha mẹ cần nhớ:

Tuổi của trẻ Nhiệt độ Ý nghĩa
Dưới 3 tháng Từ 38°C Nhóm nguy cơ cao, cần được bác sĩ khám ngay
3–6 tháng Từ 39°C Ít nhất là nguy cơ trung bình, nên đi khám trong ngày
Trên 6 tháng Bất kỳ Đánh giá theo biểu hiện của trẻ, không dựa riêng vào nhiệt độ

NICE cũng lưu ý một số vắc xin có thể gây sốt ở trẻ dưới 3 tháng. Dù vậy, cha mẹ vẫn nên gọi cho bác sĩ để được hướng dẫn, thay vì tự kết luận là sốt do tiêm.

Vì sao cơ thể trẻ lại sốt?

Sốt là phản ứng sinh lý của cơ thể khi chống lại nhiễm trùng, không phải là bệnh. Báo cáo lâm sàng của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) năm 2011 cho biết chưa có bằng chứng sốt làm bệnh nặng thêm hay gây tổn thương thần kinh lâu dài ở trẻ khỏe mạnh.

Khi gặp virus hay vi khuẩn, hệ miễn dịch tiết ra các chất truyền tin làm vùng dưới đồi trong não “đặt lại” mức nhiệt cao hơn. Cơ thể co mạch ngoài da, run để sinh nhiệt, nên trẻ thấy lạnh, tay chân mát dù trán nóng. Khi mức nhiệt đặt lại hạ xuống, trẻ đổ mồ hôi và nóng bừng.

Vì vậy, AAP khuyên mục tiêu của việc chăm sóc trẻ sốt là giúp trẻ dễ chịu, chứ không phải đưa nhiệt độ về mức bình thường. Một nghiên cứu năm 2001 tại Mỹ trên 340 người chăm sóc trẻ (Crocetti và cộng sự) cho thấy 91% tin rằng sốt có thể gây hại, 21% lo sốt làm tổn thương não. Các tác giả gọi đây là “nỗi sợ sốt” và cho rằng nó dẫn tới nhiều việc làm không cần thiết.

Sơ đồ cơ chế gây sốt ở trẻ qua vùng dưới đồi khi cơ thể chống nhiễm trùng
Tay chân lạnh khi trán nóng là giai đoạn cơ thể đang sinh nhiệt.

Đo nhiệt độ cho trẻ thế nào cho đúng?

NICE khuyên dùng nhiệt kế điện tử đo ở nách cho trẻ dưới 4 tuần tuổi. Với trẻ từ 4 tuần đến 5 tuổi, có thể đo ở nách bằng nhiệt kế điện tử, hoặc đo ở tai bằng nhiệt kế hồng ngoại. Miếng dán trán đổi màu được NICE đánh giá là không đáng tin cậy.

  • Đo khi trẻ nằm yên, kẹp nhiệt kế sát vào hõm nách, khép tay trẻ lại cho tới khi máy báo.
  • Không đo ngay sau khi tắm, sau khi ủ chăn hay khi trẻ vừa chạy nhảy.
  • Ghi lại giờ đo, nhiệt độ, giờ uống thuốc. Bảng ghi này giúp bác sĩ rất nhiều khi khám.
  • NICE khuyên không đo thường quy ở miệng hay hậu môn cho trẻ dưới 5 tuổi.

Nếu cha mẹ sờ thấy con nóng mà không có nhiệt kế, NICE vẫn yêu cầu nhân viên y tế coi nhận định đó là có giá trị. Dù vậy, có nhiệt kế ở nhà vẫn giúp theo dõi chính xác hơn.

Hướng dẫn chọn nhiệt kế và vị trí đo nhiệt độ cho trẻ dưới 5 tuổi theo NICE
Nhiệt kế điện tử đo ở nách phù hợp cho trẻ nhỏ.

Chăm sóc trẻ sốt tại nhà gồm những gì?

Việc chăm sóc tại nhà gồm ba ý: cho trẻ uống đủ nước, mặc quần áo vừa phải và theo dõi sát, kể cả ban đêm. NHS khuyên tiếp tục cho bú mẹ, cho uống nước thường xuyên và để trẻ nghỉ ở nhà, không đi nhà trẻ hay đi học khi còn sốt.

  • Nước: chia nhỏ nhiều lần. Trẻ bú mẹ thì sữa mẹ là lựa chọn phù hợp. Trẻ lớn có thể uống nước lọc, oresol pha đúng hướng dẫn, cháo loãng, súp.
  • Quần áo: NICE khuyên không cởi hết quần áo, cũng không ủ kín. Mặc một lớp thoáng, đắp chăn mỏng nếu trẻ thấy lạnh.
  • Phòng: thoáng, nhiệt độ dễ chịu, tránh gió lùa trực tiếp.
  • Mũi: nếu trẻ sốt kèm nghẹt mũi, có thể vệ sinh mắt mũi cho trẻ bằng nước muối sinh lý để trẻ dễ bú, dễ ngủ hơn.
  • Ăn: không ép. Trẻ sốt thường biếng ăn, quan trọng hơn là uống đủ.
  • Ban đêm: kiểm tra trẻ vài lần, xem nhịp thở, màu da và trẻ có đánh thức được không.

NICE liệt kê các dấu hiệu mất nước cha mẹ cần nhận ra: thóp lõm, miệng khô, mắt trũng, khóc không có nước mắt và trẻ trông mệt lả. Ít đi tiểu, tã khô lâu hơn bình thường cũng là dấu hiệu đáng chú ý.

Việc cần làm khi chăm sóc trẻ bị sốt tại nhà: uống đủ nước, mặc vừa phải, theo dõi
Uống đủ nước quan trọng hơn ép trẻ ăn.

Dùng thuốc hạ sốt cho trẻ thế nào là đúng?

Paracetamol hoặc ibuprofen chỉ nên dùng khi trẻ khó chịu, quấy khóc vì sốt, không dùng chỉ để hạ con số trên nhiệt kế. NICE khuyên không dùng cả hai thuốc cùng lúc; chỉ cân nhắc dùng xen kẽ khi trẻ vẫn khó chịu trước giờ uống liều kế tiếp.

Thuốc Lưu ý theo NHS/NICE
Paracetamol Không dùng cho trẻ dưới 2 tháng nếu không có chỉ định. Tính liều theo cân nặng, cách nhau ít nhất 4 giờ, không quá 4 liều trong 24 giờ.
Ibuprofen Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng hoặc dưới 5 kg, khi trẻ bị thủy đậu hay mất nước. Trẻ hen cần hỏi bác sĩ trước.
Aspirin Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi.

Ở Việt Nam, cha mẹ cần nhớ thêm một điều: khi chưa loại trừ được sốt xuất huyết, chỉ dùng paracetamol, không dùng ibuprofen hay aspirin, theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Đọc kỹ nồng độ trên nhãn vì gói bột, siro và viên đạn có hàm lượng khác nhau. Không dùng hai sản phẩm cùng chứa paracetamol một lúc.

NICE cũng nhấn mạnh hai điều. Thứ nhất, thuốc hạ sốt không ngăn được co giật do sốt. Thứ hai, việc nhiệt độ hạ hay không hạ sau khi uống thuốc không giúp phân biệt bệnh nặng với bệnh nhẹ. Một trẻ vẫn lừ đừ khi đã hạ sốt cần được khám.

So sánh lưu ý khi dùng paracetamol và ibuprofen hạ sốt cho trẻ theo NHS, NICE và Bộ Y tế
Không dùng hai sản phẩm cùng chứa paracetamol.

Có nên lau rượu, chườm đá hay ủ ấm cho trẻ sốt không?

Nhiều gia đình vẫn dùng các mẹo dân gian khi trẻ sốt, như lau người, chườm mát, ủ ấm cho “ra mồ hôi”. Các hướng dẫn quốc tế như NICE và NHS không khuyến cáo lau người để hạ sốt, và khuyên không ủ kín trẻ. Dưới đây là cách nhìn khách quan về từng mẹo.

  • Lau người bằng nước ấm: nhiều tài liệu trong nước vẫn gợi ý, nhưng NICE không khuyến cáo lau người bằng nước ấm để điều trị sốt. Nếu gia đình vẫn muốn làm, chỉ dùng nước ấm và dừng khi trẻ run hoặc quấy.
  • Lau rượu, chườm nước đá: trong nghiên cứu của Crocetti, 73% người chăm sóc từng lau người cho trẻ và 18% trong số đó dùng cồn. Không có hướng dẫn chuyên môn nào khuyên làm việc này với trẻ nhỏ.
  • Ủ ấm cho ra mồ hôi: làm trẻ khó thoát nhiệt hơn. NICE khuyên không mặc quá nhiều lớp và không quấn kín trẻ.
  • Cạo gió, đánh cảm: chưa có bằng chứng giúp hạ sốt; vết đỏ bầm để lại có thể khiến cha mẹ khó nhận ra ban xuất huyết.

Mẹo dân gian có thể giúp cha mẹ yên tâm, nhưng không nên để chúng làm chậm việc nhận ra dấu hiệu nặng hoặc thay cho việc đưa trẻ đi khám.

Cách nhìn khách quan về các mẹo dân gian khi trẻ sốt như lau rượu, chườm đá và ủ ấm
Mẹo dân gian không nên làm chậm việc nhận ra dấu hiệu nặng.

Co giật do sốt có nguy hiểm không?

Co giật do sốt là cơn co giật xảy ra khi trẻ đang sốt, theo NHS thường gặp ở trẻ từ 6 tháng đến 6 tuổi. Phần lớn cơn tự hết trong vài phút. Theo NHS, nếu trẻ bị co giật lần đầu, hoặc cơn kéo dài trên 5 phút, cha mẹ cần gọi cấp cứu 115 ngay.

Trong lúc chờ, NHS khuyên ghi lại giờ bắt đầu và kết thúc cơn giật, lấy tay hoặc vật mềm đỡ đầu trẻ, dọn vật nguy hiểm xung quanh. Không giữ chặt hay di chuyển trẻ, không nhét bất cứ thứ gì vào miệng. Khi cơn giật dừng, đặt trẻ nằm nghiêng ở tư thế hồi phục. Như đã nói, uống thuốc hạ sốt sẵn không giúp phòng co giật do sốt.

Khi nào nên đi khám ngay khi trẻ bị sốt?

Hãy đưa trẻ đi khám trong ngày khi trẻ dưới 3 tháng sốt từ 38°C, trẻ 3–6 tháng sốt từ 39°C, sốt kéo dài từ 5 ngày, trẻ bỏ ăn, có dấu hiệu mất nước, hoặc cha mẹ thấy trẻ “không giống mọi khi”. Linh cảm của người chăm sóc cũng là một tín hiệu đáng tin.

Khi nào nên đi khám cấp cứu ngay (gọi 115)

  • Cổ cứng, sợ ánh sáng, li bì khó đánh thức, lơ mơ hoặc khóc không dỗ được.
  • Ban đỏ không mất đi khi ấn cốc thủy tinh lên da.
  • Co giật lần đầu hoặc co giật trên 5 phút.
  • Thở nhanh, thở rên, rút lõm lồng ngực, môi hay da tím tái.
  • Tay chân lạnh, da nổi vân tím dù người nóng.
  • Trong mùa dịch: đau bụng, nôn nhiều, chảy máu cam, chân răng khi sốt đang giảm.

NICE lưu ý sốt từ 5 ngày trở lên cần được bác sĩ đánh giá cả bệnh Kawasaki, một bệnh viêm mạch máu ở trẻ nhỏ. Với sốt trong mùa dịch, dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết thường xuất hiện đúng lúc trẻ vừa hạ sốt, nên cha mẹ cần theo dõi thêm vài ngày sau đó.

Sáu dấu hiệu nặng khi trẻ bị sốt cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa trẻ đến bệnh viện ngay
Linh cảm của cha mẹ cũng là tín hiệu đáng tin.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ bị sốt có nên đắp chăn không?

Có thể đắp chăn mỏng nếu trẻ thấy lạnh, đang run. Không nên ủ kín bằng chăn dày hay mặc nhiều lớp, vì điều này cản trở cơ thể thoát nhiệt. Khi trẻ đổ mồ hôi, nóng bừng thì bỏ bớt chăn và lau khô mồ hôi.

Trẻ sốt về chiều và đêm có phải bệnh nặng không?

Không hẳn. Nhiệt độ cơ thể tự nhiên cao hơn về chiều tối, nên nhiều cơn sốt do virus cũng tăng lên lúc này. Mức độ nặng nhẹ đánh giá qua dấu hiệu toàn thân, không qua giờ sốt. Hãy kiểm tra trẻ vài lần trong đêm như NHS khuyên.

Trẻ bị sốt nhẹ có cần uống thuốc hạ sốt không?

Không bắt buộc. NICE và AAP đều cho rằng chỉ cần dùng thuốc hạ sốt khi trẻ khó chịu. Nếu trẻ sốt nhẹ mà vẫn chơi, ăn uống được, cha mẹ chỉ cần cho uống đủ nước, mặc thoáng và theo dõi.

Có nên đánh thức trẻ dậy để cho uống thuốc hạ sốt?

Thường không cần. Nếu trẻ đang ngủ yên, giấc ngủ giúp trẻ hồi phục. Nghiên cứu của Crocetti cho thấy 85% người chăm sóc sẵn sàng đánh thức trẻ để cho uống thuốc, điều các hướng dẫn không yêu cầu. Tuy vậy, vẫn nên kiểm tra nhịp thở, màu da khi trẻ ngủ.

Tài liệu tham khảo

  1. NHS (Anh). High temperature (fever) in children.
  2. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Fever in under 5s: assessment and initial management. NICE guideline NG143. 2019 (cập nhật 2021).
  3. Sullivan JE, Farrar HC; Section on Clinical Pharmacology and Therapeutics; Committee on Drugs. Fever and antipyretic use in children. Pediatrics. 2011;127(3):580–587. PMID: 21357332.
  4. Crocetti M, Moghbeli N, Serwint J. Fever phobia revisited: have parental misconceptions about fever changed in 20 years? Pediatrics. 2001;107(6):1241–1246. PMID: 11389237.
  5. Chiappini E, Bortone B, Galli L, de Martino M. Guidelines for the symptomatic management of fever in children: systematic review of the literature and quality appraisal with AGREE II. BMJ Open. 2017;7(7):e015404. PMID: 28760789.
  6. Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh sốt xuất huyết Dengue (Quyết định 2760/QĐ-BYT ngày 04/07/2023).

Đọc tiếp

Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sỹ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy thuốc. Không tự ý dùng thuốc kê đơn; hãy hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc hay sản phẩm nào, nhất là với trẻ em, phụ nữ có thai, cho con bú và người có bệnh nền.

Tác giả: Ths.Ds. Nguyễn Bá Nghĩa · Cập nhật: 04/11/2026

]]>
https://innocare.vn/tre-bi-sot-cham-soc-tai-nha-va-dau-hieu-can-di-kham-9944/feed/ 0
Ho kéo dài ở trẻ: khi nào không còn là cảm lạnh https://innocare.vn/ho-keo-dai-o-tre-khi-nao-khong-con-la-cam-lanh-9927/ https://innocare.vn/ho-keo-dai-o-tre-khi-nao-khong-con-la-cam-lanh-9927/#respond Tue, 03 Nov 2026 02:00:12 +0000 https://innocare.vn/?p=9927 Ho kéo dài ở trẻ là khi trẻ ho mỗi ngày liên tục hơn 4 tuần. Ho sau cảm lạnh thường hết trong 3–4 tuần. Quá mốc này, hoặc trẻ ho có đờm kéo dài, ho thành cơn, khó thở, sụt cân, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để tìm nguyên nhân, thay vì đổi thuốc liên tục.

Tóm tắt nhanh

  • Ho cấp thường hết trong 3–4 tuần; ho mỗi ngày trên 4 tuần là ho mạn tính.
  • Ho có đờm kéo dài, ho thành cơn, khó thở là lý do đi khám, không phải đổi siro.
  • Ho gà ở trẻ nhũ nhi có thể biểu hiện bằng cơn ngừng thở thay vì ho.
  • Không tự dùng kháng sinh; mật ong chỉ dùng cho trẻ trên 1 tuổi.

Ở phòng khám và nhà thuốc, câu cha mẹ hỏi nhiều nhất vào mùa lạnh là “con ho cả tháng rồi, uống đủ loại siro vẫn không dứt”. Phần lớn các trường hợp chỉ là ho sau nhiễm virus, sẽ tự giảm. Nhưng một số ít trẻ có nguyên nhân cần được tìm và xử trí riêng, như viêm phế quản do vi khuẩn kéo dài, hen, ho gà hay dị vật đường thở. Bài viết giúp cha mẹ phân biệt hai nhóm này và biết lúc nào cần đi khám.

Ba mốc thời gian ho ở trẻ: dưới 3 tuần, 3–4 tuần và ho mạn tính trên 4 tuần
Mốc 4 tuần là lúc nên đánh giá lại.

Ho bao lâu thì được gọi là ho kéo dài ở trẻ?

Theo hướng dẫn năm 2017 của Hội Bác sĩ Lồng ngực Hoa Kỳ (CHEST), với trẻ từ 14 tuổi trở xuống, ho mạn tính là ho hằng ngày kéo dài ít nhất 4 tuần. Viện NICE (Anh) cho biết ho cấp thường tự cải thiện trong 3–4 tuần. Vì vậy, mốc 4 tuần là lúc nên đánh giá lại.

Thời gian ho Thường gặp Cha mẹ nên làm gì
Dưới 3 tuần Ho cấp do cảm lạnh, cúm, viêm họng do virus Chăm sóc tại nhà, theo dõi dấu hiệu nặng
3–4 tuần Ho sau nhiễm virus đang giảm dần Xem ho có giảm dần không; nếu không giảm, nên đi khám
Trên 4 tuần, ho mỗi ngày Ho mạn tính theo định nghĩa của CHEST Đưa trẻ đi khám để tìm nguyên nhân

NHS (Anh) cũng khuyên đi khám khi ho kéo dài quá 3 tuần, khi sụt cân không rõ lý do, hoặc khi người bệnh có hệ miễn dịch suy yếu.

Vì sao trẻ vẫn ho dù đã hết cảm lạnh?

Sau một đợt nhiễm virus, niêm mạc đường thở cần thời gian để hồi phục. Trong thời gian đó, đường thở nhạy hơn bình thường nên trẻ dễ ho khi gặp không khí lạnh, khói, bụi hoặc khi chạy nhảy. Đây là ho sau nhiễm virus, thường giảm dần theo từng tuần.

Hướng dẫn CHEST năm 2017 ghi nhận rằng ở một số ít trẻ, ho sau nhiễm virus có thể kéo dài hơn 4 tuần. Đó cũng là lý do các chuyên gia không khuyên dùng thuốc hay làm xét nghiệm cho mọi trẻ ngay khi vừa qua mốc này, mà cần bác sĩ đánh giá đặc điểm cơn ho và tiền sử của trẻ.

Trẻ mới đi nhà trẻ có thể mắc nhiều đợt cảm lạnh nối tiếp nhau. Cha mẹ thấy con “ho mãi không hết”, nhưng thực ra là nhiều đợt ho ngắn chồng lên nhau, mỗi đợt kèm sổ mũi hoặc sốt nhẹ mới. Ghi lại ngày bắt đầu từng đợt giúp bác sĩ phân biệt.

Chăm sóc mũi họng đúng cách cũng giúp trẻ dễ chịu hơn trong giai đoạn này. Cha mẹ có thể tham khảo cách rửa mũi cho trẻ bằng nước muối sinh lý để làm sạch dịch mũi, hạn chế dịch chảy xuống họng gây kích thích ho, nhất là khi trẻ nằm ngủ.

Bốn lý do khiến trẻ vẫn ho sau khi đã hết cảm lạnh do virus
Phần lớn ho sau cảm lạnh sẽ tự giảm.

Ho khan và ho có đờm ở trẻ khác nhau thế nào?

Hướng dẫn CHEST khuyên dựa vào đặc điểm cơn ho để định hướng nguyên nhân, trong đó ho ướt (có đờm) hay ho khan là dấu hiệu quan trọng. Ho ướt kéo dài hơn 4 tuần gợi ý tình trạng nhiễm khuẩn ở đường thở dưới, cần bác sĩ khám và quyết định điều trị.

Với trẻ nhỏ chưa biết khạc đờm, “ho ướt” là tiếng ho nghe có tiếng lọc xọc, như có đờm trong ngực, kể cả khi trẻ nuốt đờm vào chứ không khạc ra. Ho khan là tiếng ho giòn, không có tiếng đờm.

Một tình trạng hay gặp ở trẻ ho ướt kéo dài là viêm phế quản do vi khuẩn kéo dài (protracted bacterial bronchitis, PBB). Theo CHEST 2017, với trẻ ho ướt trên 4 tuần, không có dấu hiệu gợi ý bệnh khác, bác sĩ có thể cho dùng kháng sinh trong 2 tuần. Nếu ho hết trong 2 tuần, chẩn đoán PBB được đặt ra. Nếu vẫn còn ho, bác sĩ có thể kéo dài thêm 2 tuần; nếu sau 4 tuần kháng sinh vẫn ho, cần làm thêm thăm dò như nội soi phế quản hoặc chụp cắt lớp.

Điều quan trọng là liệu trình này do bác sĩ chỉ định sau khi khám, chọn thuốc theo vi khuẩn thường gặp và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Cha mẹ không nên tự mua kháng sinh cho trẻ ho lâu ngày, vì ho khan sau virus không cần kháng sinh, và dùng sai còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc, tiêu chảy, dị ứng.

So sánh ho khan và ho ướt có đờm ở trẻ em để định hướng nguyên nhân ho kéo dài
Kiểu ho giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân.

Những nguyên nhân nào thường gặp khi trẻ ho kéo dài?

Ho kéo dài ở trẻ có nhiều nguyên nhân, thường gặp là ho sau nhiễm virus, viêm phế quản do vi khuẩn kéo dài, hen, ho gà, viêm mũi dị ứng và dị vật đường thở. Mỗi nguyên nhân có gợi ý riêng, nên cha mẹ cần kể cho bác sĩ đặc điểm cơn ho càng cụ thể càng tốt.

  • Ho sau nhiễm virus: bắt đầu sau cảm lạnh, giảm dần theo tuần, trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường.
  • Viêm phế quản do vi khuẩn kéo dài: ho ướt mỗi ngày trên 4 tuần, trẻ thường không sốt và trông khỏe.
  • Hen: ho khan tái đi tái lại, hay về đêm, khi gắng sức hoặc gặp lạnh; có thể kèm khò khè, nặng ngực; trong gia đình có người hen hoặc dị ứng.
  • Ho gà: ho thành cơn dữ dội, có thể kèm tiếng rít khi hít vào và nôn sau cơn ho.
  • Viêm mũi dị ứng, viêm xoang: nghẹt mũi, hắt hơi, ngứa mũi, dịch chảy xuống họng; xem thêm bài về viêm mũi dị ứng.
  • Dị vật đường thở: ho bắt đầu đột ngột sau một lần sặc khi ăn hoặc ngậm đồ chơi nhỏ.
  • Khói thuốc lá và không khí ô nhiễm: làm đường thở bị kích thích, khiến cơn ho lâu dứt hơn.

Với hen, trào ngược dạ dày thực quản và chảy dịch mũi sau, hướng dẫn CHEST khuyên không nên điều trị “thử” theo kinh nghiệm nếu trẻ không có các đặc điểm phù hợp. Khi bác sĩ cho điều trị thử vì nghi ngờ một chẩn đoán, liệu trình cần có thời hạn rõ ràng để xác nhận hoặc loại trừ, không dùng kéo dài khi không thấy hiệu quả.

Sáu nguyên nhân thường gặp khiến trẻ ho kéo dài từ ho sau virus đến dị vật đường thở
Mỗi nguyên nhân có gợi ý riêng khi khám.

Làm sao nhận biết trẻ bị ho gà?

Ho gà khởi đầu giống cảm lạnh, với sổ mũi, sốt nhẹ và ho lặt vặt trong 1–2 tuần. Sau đó trẻ ho thành cơn dữ dội, nhiều tiếng liên tiếp, hít vào có tiếng rít, có thể nôn sau cơn. Theo CDC (Hoa Kỳ), các cơn ho thường kéo dài 1–6 tuần, có khi tới 10 tuần.

Điểm đặc biệt là giữa các cơn, trẻ thường trông khá bình thường, nên dễ bị bỏ qua. CDC cũng lưu ý nhiều trẻ nhũ nhi mắc ho gà lại không ho, mà có những cơn ngừng thở, tím tái hoặc khó thở. Khoảng 1/3 trẻ dưới 1 tuổi mắc ho gà phải nằm viện, và trẻ càng nhỏ càng dễ phải nhập viện.

Hướng dẫn CHEST khuyên xét nghiệm tìm vi khuẩn ho gà (Bordetella pertussis) khi nghi ngờ trên lâm sàng. Khi đưa trẻ đi khám, cha mẹ nên kể rõ trẻ có ho thành cơn, có tiếng rít, có nôn sau ho hay không, và trong nhà có ai đang ho kéo dài không.

Cách phòng ho gà hiệu quả là tiêm đủ và đúng lịch các mũi vắc xin có thành phần ho gà cho trẻ. CDC cho biết người đã tiêm vắc xin vẫn có thể mắc nhưng thường bệnh nhẹ hơn.

Diễn biến bệnh ho gà ở trẻ: giống cảm lạnh, ho thành cơn rồi hồi phục chậm
Cơn ho có thể kéo dài tới 10 tuần.

Khi khám, bác sĩ sẽ làm những gì?

Theo CHEST 2017, với trẻ ho mạn tính, bác sĩ nên dùng quy trình đánh giá dành riêng cho trẻ em, dựa trên đặc điểm cơn ho và tiền sử. Trẻ nên được chụp X-quang ngực và, khi đủ tuổi hợp tác, đo chức năng hô hấp trước và sau khi dùng thuốc giãn phế quản.

Các xét nghiệm khác như test dị ứng, test lao, nội soi phế quản hay chụp cắt lớp không làm thường quy cho mọi trẻ. Chúng chỉ được chỉ định khi có lý do cụ thể, ví dụ test lao khi trẻ có tiếp xúc với người bệnh lao.

Bác sĩ cũng sẽ tìm các “dấu hiệu chỉ điểm” gợi ý bệnh nền. Theo các hướng dẫn của CHEST, đó là những dấu hiệu như ho khi ăn hoặc bú, ngón tay dùi trống, chậm tăng cân, khó thở, tím tái, ho ra máu, viêm phổi tái diễn, đau ngực, nghe phổi bất thường, có bệnh tim hoặc suy giảm miễn dịch. Khi có các dấu hiệu này, trẻ cần được thăm dò kỹ hơn.

Để buổi khám hiệu quả, cha mẹ nên chuẩn bị: ngày bắt đầu ho, ho khan hay có đờm, ho lúc nào trong ngày, các thuốc đã dùng và liều, tiền sử dị ứng, hen trong gia đình, có ai hút thuốc trong nhà, và video cơn ho nếu có.

Các bước bác sĩ thường thực hiện khi khám trẻ ho kéo dài theo hướng dẫn CHEST năm 2017
Xét nghiệm được chọn theo từng trẻ.

Chăm sóc trẻ ho kéo dài tại nhà như thế nào cho đúng?

Chăm sóc tại nhà giúp trẻ dễ chịu hơn nhưng không thay cho việc tìm nguyên nhân khi ho đã quá 4 tuần. Những việc nên làm gồm cho trẻ uống đủ nước, nghỉ ngơi, làm sạch mũi, giữ nhà không khói thuốc, và dùng mật ong cho trẻ trên 1 tuổi.

NICE (Anh) ghi nhận mật ong có bằng chứng hạn chế về khả năng làm dịu ho ở người trên 1 tuổi. Không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi. Nhiều gia đình Việt quen dùng các mẹo dân gian như quất hấp đường phèn, lê hấp, nước gừng ấm pha mật ong; các cách này có thể giúp trẻ dễ chịu hơn, nhưng cha mẹ không nên dựa vào chúng để trì hoãn đi khám.

Về thuốc, cần thận trọng hơn nhiều so với người lớn. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến cáo không dùng sản phẩm ho, cảm lạnh chứa thuốc thông mũi hoặc kháng histamin cho trẻ dưới 2 tuổi. NICE chỉ đề cập thuốc long đờm guaifenesin và thuốc giảm ho (trừ codein) cho người từ 12 tuổi, và cho biết thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, thuốc ho chứa codein không giúp giảm ho.

Với trẻ ho kéo dài, thuốc giảm ho còn có thể che lấp triệu chứng của nguyên nhân thật, như hen hay viêm phế quản do vi khuẩn. Vì vậy, thay vì đổi liên tục nhiều loại siro, cha mẹ nên hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ. Các biện pháp nâng sức đề kháng đường hô hấp cho trẻ có thể xem thêm ở bài cách tăng đề kháng mũi họng cho bé.

Góc nhìn dược sĩ

Nhiều trẻ ho kéo dài đã được dùng 3–4 loại siro ho, cả kháng sinh, trước khi được khám kỹ. Một cuốn “nhật ký ho” đơn giản ghi ngày, giờ, kiểu ho và thuốc đã dùng thường có ích hơn thêm một chai siro mới. Nếu trẻ ho có đờm mỗi ngày quá 4 tuần, đó là lý do để đi khám, không phải để đổi thuốc.

Những việc nên làm và nên tránh khi chăm sóc trẻ ho kéo dài tại nhà theo NICE và FDA
Chăm sóc tại nhà không thay cho việc khám.

Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?

Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm khi ho kéo dài quá 4 tuần, và đi cấp cứu ngay khi trẻ khó thở, thở nhanh, tím tái, có cơn ngừng thở, ho ra máu hoặc li bì. Trẻ dưới 3 tháng tuổi có ho hoặc sốt cũng cần được bác sĩ khám sớm.

Khi nào nên đi khám ngay (đến cơ sở y tế gần nhất)

  • Trẻ khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, thở rít hoặc khò khè nhiều.
  • Môi, da tím tái; trẻ nhũ nhi có cơn ngừng thở.
  • Ho thành cơn dữ dội, nôn sau ho, mệt lả sau cơn.
  • Ho ra máu, đau ngực.
  • Li bì, bỏ bú, bỏ ăn, không uống được.
  • Ho bắt đầu đột ngột sau khi sặc hoặc hóc.
  • Sốt cao không hạ hoặc sốt ở trẻ dưới 3 tháng tuổi.

Ngoài ra, nên đặt lịch khám (không cần cấp cứu) khi trẻ ho mỗi ngày quá 4 tuần, ho có đờm kéo dài, ho về đêm làm trẻ mất ngủ, sụt cân hoặc chậm tăng cân, ho khi ăn hoặc bú, viêm phổi nhiều lần, hoặc trẻ tiếp xúc với người bệnh lao.

Điểm chính cần nhớ

  • Ho cấp thường hết trong 3–4 tuần; ho mỗi ngày trên 4 tuần là ho mạn tính.
  • Ho ướt kéo dài cần bác sĩ khám, không tự mua kháng sinh.
  • Ho thành cơn, có tiếng rít, nôn sau ho cần nghĩ tới ho gà.
  • Không tự dùng thuốc ho, cảm lạnh cho trẻ dưới 2 tuổi; không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong.
  • Khó thở, tím tái, ngừng thở, ho ra máu là dấu hiệu cấp cứu.
Sáu dấu hiệu nguy hiểm khi trẻ ho cần đưa đến cơ sở y tế cấp cứu ngay
Có một dấu hiệu là đủ lý do đi viện.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ ho kéo dài không sốt có sao không?

Phần lớn trẻ ho kéo dài mà không sốt, vẫn chơi và ăn tốt là ho sau nhiễm virus và sẽ giảm dần. Tuy vậy, viêm phế quản do vi khuẩn kéo dài, hen hay dị vật cũng thường không gây sốt. Nếu ho mỗi ngày quá 4 tuần, trẻ vẫn nên được khám dù không sốt.

Trẻ ho hơn 1 tháng có phải đi chụp X-quang không?

Theo hướng dẫn CHEST 2017, trẻ ho mạn tính nên được chụp X-quang ngực và đo chức năng hô hấp khi đủ tuổi. Bác sĩ sẽ quyết định cụ thể sau khi khám. Các thăm dò khác như chụp cắt lớp hay nội soi phế quản chỉ làm khi có chỉ định rõ.

Trẻ ho kéo dài về đêm có phải bị hen không?

Không hẳn. Ho về đêm có thể do dịch mũi chảy xuống họng khi nằm, do ho sau nhiễm virus, hoặc do hen. Hen thường kèm khò khè, ho khi gắng sức hoặc gặp lạnh, và tái đi tái lại. Bác sĩ cần khám, có thể đo chức năng hô hấp để xác định.

Trẻ ho lâu ngày uống thuốc không khỏi phải làm sao?

Hãy ngừng việc đổi thuốc liên tục và đưa trẻ đi khám, mang theo danh sách thuốc đã dùng. Ho kéo dài thường cần tìm nguyên nhân chứ không chỉ cần thuốc giảm ho. Nếu bác sĩ cho điều trị thử, hãy dùng đúng thời hạn và tái khám để đánh giá.

Tài liệu tham khảo

  1. Chang AB, Oppenheimer JJ, Weinberger MM, et al. Use of Management Pathways or Algorithms in Children With Chronic Cough: CHEST Guideline and Expert Panel Report. Chest. 2017;151(4):875–883.
  2. Chang AB, Oppenheimer JJ, Weinberger MM, et al. Management of Children With Chronic Wet Cough and Protracted Bacterial Bronchitis: CHEST Guideline and Expert Panel Report. Chest. 2017;151(4):884–890.
  3. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Cough (acute): antimicrobial prescribing. NICE guideline NG120. 2019.
  4. NHS (Anh). Cough. Cập nhật 12/2023.
  5. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Symptoms of Whooping Cough. 12/2025.
  6. U.S. Food and Drug Administration (FDA). Should You Give Kids Medicine for Coughs and Colds?

Đọc tiếp

Tất cả nội dung không thay thế cho chỉ định của bác sỹ. Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng.

Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn của thầy thuốc. Không tự ý dùng thuốc kê đơn; hãy hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc hay sản phẩm nào, nhất là với trẻ em, phụ nữ có thai, cho con bú và người có bệnh nền.

Tác giả: Ths.Ds. Nguyễn Bá Nghĩa · Cập nhật: 03/11/2026

]]>
https://innocare.vn/ho-keo-dai-o-tre-khi-nao-khong-con-la-cam-lanh-9927/feed/ 0